消费者物价指数
xiāofèi zhě wùjià zhǐshù
chỉ số giá tiêu dùng, CPI

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chỉ số giá tiêu dùng, CPI
Ví dụ (3)
cái zhèng zàifēn xiāo fèizhějiàzhǐshù
Phòng tài vụ đang phân tích chỉ số giá tiêu dùng, CPI.
bàobiǎo yàolièchūxiāo fèizhějiàzhǐshù
Trong báo cáo cần liệt kê chỉ số giá tiêu dùng, CPI.
xiāo fèizhějiàzhǐshù yàojīng quèr èn
Chỉ số giá tiêu dùng, cpi cần quản lý xác nhận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây