可转换公司债券
kě zhuǎnhuàn gōngsī zhàiquàn
Trái phiếu chuyển đổi

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trái phiếu chuyển đổi
Ví dụ (3)
cái zhèng zàifēn zhuǎnhuàngōng zhài quàn
Phòng tài vụ đang phân tích trái phiếu chuyển đổi.
bàobiǎo yàolièchūzhuǎnhuàngōng zhài quàn
Trong báo cáo cần liệt kê trái phiếu chuyển đổi.
zhuǎnhuàngōng zhài quàn yàojīng quèr èn
Trái phiếu chuyển đổi cần quản lý xác nhận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây