扣除利息及税项前盈利
kòuchú lìxí jí shuì xiàng qián yínglì
EBIT, lợi nhuận trước lãi vay và thuế

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:EBIT, lợi nhuận trước lãi vay và thuế
Ví dụ (3)
cái zhèng zàifēn kòuchú shuìxiàngqiányíng
Phòng tài vụ đang phân tích eBIT, lợi nhuận trước lãi vay và thuế.
bàobiǎo yàolièchūkòuchú shuìxiàngqiányíng
Trong báo cáo cần liệt kê eBIT, lợi nhuận trước lãi vay và thuế.
kòuchú shuìxiàngqiányíng yàojīng quèr èn
Ebit, lợi nhuận trước lãi vay và thuế cần quản lý xác nhận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây