营运资金周转率
yíngyùn zījīn zhōuzhuǎn lǜ
vòng quay vốn lưu động

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:vòng quay vốn lưu động
Ví dụ (3)
biǎo leyíngyùn jīnzhōu zhuǎn
Trong biểu mẫu đã ghi vòng quay vốn lưu động.
qǐngquèr ènyíngyùn jīnzhōu zhuǎnshì fǒuzhèng què
Hãy xác nhận vòng quay vốn lưu động có đúng không.
yíngyùn jīnzhōu zhuǎn yàodān shuō míng
Vòng quay vốn lưu động cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây