Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
容器化部署
róngqìhuà bùshǔ
Triển khai bằng container
Hán việt: dong khí hoa bẫu thử
—

Gợi nhớ

Từ "容器化部署" (róngqìhuà bùshǔ) nghĩa là "Triển khai bằng container", ghép bởi: 容 (róng): chứa đựng + 器 (qì): Dụng cụ + 化 (huà): Biến đổi + 部 (bù): bộ + 署 (shǔ): cơ quan.

Thành phần cấu tạo

容器化部署
róngqìhuà bùshǔ
Triển khai bằng container
宀
谷
口
犬
亻
匕

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Triển khai bằng container
Ví dụ (3)
róng qì容器huà化bù shǔ部署shǐ de使得yìng yòng应用zài在cè shì huán jìng测试环境hé和shēng chǎn生产huán jìng环境de的biǎo xiàn表现wán quán yí zhì完全一致。
Triển khai bằng container giúp hiệu năng của ứng dụng trên môi trường test và production hoàn toàn đồng nhất.
DDoocckkeerrshì是mù qián目前shí xiàn实现yìng yòng应用róng qì容器huà化bù shǔ部署de的shì shí biāo zhǔn事实标准gōng jù工具。
Docker là công cụ tiêu chuẩn thực tế hiện nay để triển khai container hóa ứng dụng.
jiè zhù借助KKuubbeerrnneetteess,wǒ men我们kě yǐ可以shí xiàn实现róng qì容器huà化bù shǔ部署de的zì dòng huà自动化kuò扩suō缩róng容。
Nhờ có Kubernetes, chúng tôi có thể thực hiện tự động hóa việc co giãn quy mô của các container được triển khai.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây