落地签证办理
—
Phân tích từ 落地签证办理
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Làm visa tại cửa khẩu
Ví dụ (3)
落地签证办理窗口通常排队人数较多,建议提前准备好申请表和零钱。
Quầy làm thủ tục visa tại cửa khẩu thường có rất đông người xếp hàng, khuyên bạn nên chuẩn bị sẵn đơn xin và tiền lẻ.
部分国家的落地签证办理只接受本国货币或美元支付申请费用。
Thủ tục làm visa cửa khẩu ở một số quốc gia chỉ chấp nhận thanh toán lệ phí bằng bản tệ hoặc bằng đô la Mỹ.
出示回程机票订单和酒店预订确认单是顺利完成落地签证办理的前提条件。
Xuất trình vé máy bay khứ hồi và đơn xác nhận đặt phòng khách sạn là điều kiện tiên quyết để hoàn thành thủ tục làm visa cửa khẩu suôn sẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây