诉讼时效中断
—
Gợi nhớ
Từ "诉讼时效中断" (sùsòng shíxiào zhōngduàn) nghĩa là "Gián đoạn thời hiệu khởi kiện", ghép bởi: 诉 (sù): Kiện + 讼 (sòng): kiện tụng + 时 (shí): thời gian + 效 (xiào): hiệu quả + 中 (zhōng / zhòng): giữa + 断 (duàn): Cắt đứt.
Thành phần cấu tạo
诉讼时效中断
Gián đoạn thời hiệu khởi kiện
讠
斥
公
日
寸
交
Phân tích từ 诉讼时效中断
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Gián đoạn thời hiệu khởi kiện
Ví dụ (2)
债权人向债务人催款可以导致诉讼时效中断。
Chủ nợ đòi nợ con nợ có thể dẫn đến gián đoạn thời hiệu khởi kiện.
提起诉讼是法律规定的诉讼时效中断的法定事由之一。
Khởi kiện là một trong những căn cứ pháp định gây gián đoạn thời hiệu khởi kiện theo quy định của pháp luật.
2
động từ
Nghĩa:Gián đoạn thời hiệu khởi kiện
Ví dụ (1)
债务人承认债务的行为中断了诉讼时效。
Hành vi thừa nhận khoản nợ của con nợ đã làm gián đoạn thời hiệu khởi kiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây