中止期间
—
Gợi nhớ
Từ "中止期间" (zhōngzhǐ qījiān) mang nghĩa "Thời gian tạm ngưng tính thời hiệu", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
中止期间
Thời gian tạm ngưng tính thời hiệu
Phân tích từ 中止期间
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời gian tạm ngưng tính thời hiệu
Ví dụ (3)
在诉讼时效中止期间,时效期间停止计算。
Trong thời gian tạm ngưng tính thời hiệu khởi kiện, thời hạn thời hiệu dừng tính toán.
During the suspension of the statute of limitations, the limitation period stops running.
意外事件消除后,应当扣除中止期间并继续计算诉讼时效。
Sau khi sự cố bất ngờ được loại bỏ, phải khấu trừ thời gian tạm ngưng và tiếp tục tính toán thời hiệu khởi kiện.
After the unexpected event is resolved, the suspension period shall be deducted and the calculation of the statute of limitations shall resume.
法律明确规定了哪些法定事由可以导致中止期间的产生。
Pháp luật quy định rõ ràng những căn cứ pháp định nào có thể dẫn đến phát sinh thời gian tạm ngưng tính thời hiệu.
The law clearly stipulates which statutory grounds can lead to a suspension period.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây