搜索引擎优化
—
Gợi nhớ
Từ "搜索引擎优化" (sōusuǒ yǐnqíng yōuhuà) nghĩa là "Tối ưu tìm kiếm (SEO)", ghép bởi: 搜 (sōu): tìm kiếm + 索 (suǒ): dây thừng + 引 (yǐn): kéo + 擎 (qíng): Trong từ: 引擎 (động cơ) + 优 (yōu): Xuất sắc + 化 (huà): Biến đổi.
Thành phần cấu tạo
搜索引擎优化
Tối ưu tìm kiếm (SEO)
扌
叟
十
冖
糸
弓
Phân tích từ 搜索引擎优化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Tối ưu tìm kiếm (SEO)
Ví dụ (2)
搜索引擎优化是吸引免费自然流量的最有效网络营销手段之一。
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm là một trong những phương tiện marketing trực tuyến hiệu quả nhất để thu hút lượng truy cập tự nhiên miễn phí.
公司决定聘请专业的团队来负责官方网站的搜索引擎优化。
Công ty quyết định thuê đội ngũ chuyên nghiệp phụ trách tối ưu hóa công cụ tìm kiếm cho trang web chính thức.
2
động từ
Nghĩa:Tối ưu tìm kiếm (SEO)
Ví dụ (1)
运营人员正在对产品详情页的关键词进行搜索引擎优化。
Nhân viên vận hành đang thực hiện tối ưu hóa công cụ tìm kiếm cho các từ khóa của trang chi tiết sản phẩm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây