叫醒服务预约
—
Phân tích từ 叫醒服务预约
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Đăng ký dịch vụ báo thức / Booking báo thức
Ví dụ (2)
请在今晚十点前完成叫醒服务预约,以便前台客服提前排入系统。
Vui lòng hoàn thành đăng ký dịch vụ báo thức trước 10 giờ tối nay để chăm sóc khách hàng quầy lễ tân kịp thời xếp lịch vào hệ thống.
叫醒服务预约记录表显示,明早六点有十五位客人要求打电话唤醒。
Biểu mẫu ghi chép đăng ký dịch vụ báo thức hiển thị, 6 giờ sáng mai có 15 vị khách yêu cầu gọi điện đánh thức.
2
động từ
Nghĩa:Đăng ký dịch vụ báo thức / Booking báo thức
Ví dụ (1)
他用客房座机向总机拨打电话,为明早七点半进行了叫醒服务预约。
Anh ấy dùng điện thoại bàn trong phòng gọi cho tổng đài để đăng ký dịch vụ báo thức vào lúc 7 giờ rưỡi sáng mai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây