施工组织设计
—
Phân tích từ 施工组织设计
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thiết kế tổ chức thi công
Ví dụ (3)
项目开工前,总监理工程师必须审批签字通过通过施工单位提交的施工组织设计方案。
Trước khi khởi công dự án, kỹ sư trưởng tư vấn giám sát bắt buộc phải phê duyệt ký thông qua phương án thiết kế tổ chức thi công do nhà thầu nộp.
施工组织设计是指导整个工程安全合理有序开展的纲领性技术指导技术文件文件。
Hồ sơ thiết kế tổ chức thi công là tài liệu kỹ thuật mang tính cương lĩnh chỉ đạo toàn bộ công trình triển khai an toàn, hợp lý và trật tự.
由于设计重大变更和现场环境改变,施工组织设计设计需要进行针对性修改补充。
Do thay đổi lớn về thiết kế và biến đổi môi trường hiện trường, hồ sơ thiết kế tổ chức thi công cần được sửa đổi bổ sung tương ứng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây