无菌纱布绷带
—
Phân tích từ 无菌纱布绷带
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Băng cuộn gạc vô trùng y tế
Ví dụ (3)
医生用无菌纱布绷带轻轻包扎了患者的手臂伤口。
Bác sĩ dùng cuộn băng gạc vô trùng để băng bó nhẹ nhàng vết thương trên cánh tay của bệnh nhân.
存放时要保持无菌纱布绷带的包装完整,以防污染。
Khi bảo quản cần giữ bao bì cuộn băng gạc vô trùng nguyên vẹn để tránh bị nhiễm khuẩn.
医用无菌纱布绷带是处理开放性外伤的基本耗材。
Băng gạc vô trùng y tế là vật tư tiêu hao cơ bản để xử lý vết thương hở ngoài da.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây