昇
Hán Việt:THĂNG•Số nét:8 nét•Bộ thủ:日 Nhật•Loại từ:Danh từ
丨フ一一ノ一ノ丨
8 nét
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Vầng mặt trời (日) từ từ bay lên cao (升) tỏa nắng ấm áp khắp không gian vào buổi bình minh biểu thị sự vươn lên, thăng tiến (昇).
Thành phần cấu tạo
昇
thăng, lên cao
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)

升
Thăng
Lên / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

昇
thăng, lên cao
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
động từ
Nghĩa:thăng, lên cao
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
旭日东昇,新的一天开始了。
Mặt trời buổi sáng mọc ở đằng đông, một ngày mới đã bắt đầu.
The rising sun in the east marks the beginning of a new day.
#2
祝你事业顺利,步步高昇!
Chúc bạn sự nghiệp thuận lợi, ngày càng thăng tiến (lên cao)!
Wishing you success in your career and steady advancement!
#3
太阳从海面上慢慢昇起。
Mặt trời từ từ nhô lên (thăng) từ mặt biển.
The sun slowly rose from the surface of the sea.
#4
这里一派歌舞昇平的景象。
Nơi đây là một cảnh tượng ca múa thái bình.
This place presents a scene of peace and prosperity, with singing and dancing everywhere.
#5
他们的友谊已经昇华为爱情。
Tình bạn của họ đã thăng hoa thành tình yêu.
Their friendship has blossomed into love.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây