陞
Hán Việt:THĂNG•Số nét:9 nét•Bộ thủ:阝 Phụ / Ấp•Loại từ:Động từ
フ丨ノ一ノ丨一丨一
9 nét
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ nhanh
Từ gò đất thấp (阝) từng bước vươn lên cao (升) trên nền đất vững chãi (土) là cảnh thăng tiến, thăng chức (陞).
Thành phần cấu tạo
陞
Thăng lên; thăng chức
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)

升
Bộ Thăng
Hình cái gáo múc nước lên cao (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

陞
Thăng lên; thăng chức
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
động từ
Nghĩa:Thăng lên; thăng chức
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
祝你事業順利,步步高陞!
Chúc sự nghiệp của bạn thuận lợi, ngày càng thăng tiến!
Wishing you success in your career and steady promotions!
#2
他最近得到了一個陞遷的機會。
Gần đây anh ấy đã nhận được một cơ hội thăng chức.
He recently got an opportunity for a promotion.
#3
大家都夢想著能陞官發財。
Mọi người đều mơ ước có thể thăng quan phát tài.
Everyone dreams of getting promoted and making a fortune.
#4
縣太爺已經陞座,準備審案。
Quan huyện đã thăng toạ, chuẩn bị xét xử vụ án.
The county magistrate has taken his seat and is ready to hear the case.
#5
恭喜你陞任總經理。
Chúc mừng bạn được thăng chức làm tổng giám đốc.
Congratulations on your promotion to general manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây