赤裸
—
Gợi nhớ
Từ "赤裸" (chì luǒ) mang nghĩa "Trần trụi, không che đậy, khỏa thân", kết hợp bởi 赤 (chì - xích): "Màu đỏ" + 裸 (luǒ - lõa): "Trần trụi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赤: Ngọn lửa lớn (火) bùng cháy rực rỡ làm nung nóng cả vùng đất (土) phía trên ánh lên sắc màu đỏ thắm (赤). • Chữ 裸: Cởi bỏ lớp quần áo bên ngoài (衤) để lộ cơ thể tròn trịa tự nhiên như trái cây trên cành (果) là trạng thái trần trụi, lộ liễu (裸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赤裸
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Trần trụi, không che đậy, khỏa thân
Ví dụ (3)
那个孩子赤裸着双脚在沙滩上奔跑。
Đứa bé đó để chân trần chạy nhảy trên bãi cát.
That child ran barefoot on the beach.
这部小说揭示了赤裸的现实。
Cuốn tiểu thuyết này đã vạch trần hiện thực trần trụi.
This novel reveals the stark reality.
他毫不隐瞒,表达了自己赤裸的欲望。
Anh ấy không hề che giấu, bày tỏ ham muốn trần trụi của mình.
Without holding anything back, he expressed his naked desires.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây