裸露
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "裸露" (luǒlù) mang nghĩa "lộ ra, phơi trần", kết hợp bởi 裸 (luǒ - lõa): "Trần trụi" + 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裸: Cởi bỏ lớp quần áo bên ngoài (衤) để lộ cơ thể tròn trịa tự nhiên như trái cây trên cành (果) là trạng thái trần trụi, lộ liễu (裸). • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 裸露
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:lộ ra, phơi trần
Ví dụ (5)
她穿着一件裸露肩膀的晚礼服。
Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội lộ vai.
She was wearing an evening gown that exposed her shoulders.
请不要触摸裸露的电线,非常危险。
Xin đừng chạm vào đường dây điện bị hở (lộ ra), rất nguy hiểm.
Please do not touch the exposed wires; it is very dangerous.
冬天树叶落尽,裸露的树枝显得很孤单。
Mùa đông lá rụng hết, những cành cây trơ trụi (phơi trần) trông rất cô đơn.
In winter, after all the leaves have fallen, the bare branches look very lonely.
由于水土流失,这片土地的岩石都裸露出来了。
Do xói mòn đất, đá ở khu vực này đều bị phơi trần ra ngoài.
Due to soil erosion, the rocks on this land have been left exposed.
伤口裸露在空气中容易感染。
Vết thương để trần (lộ ra) trong không khí rất dễ bị nhiễm trùng.
A wound exposed to the air is prone to infection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây