赤手空拳
—
Gợi nhớ
Từ "赤手空拳" (chì shǒu kōng quán) mang nghĩa "Tay không, tay trắng làm nên sự nghiệp, không có vũ khí", kết hợp bởi 赤 (chì - xích): "Màu đỏ" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 拳 (quán - quyền): "quyền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赤: Ngọn lửa lớn (火) bùng cháy rực rỡ làm nung nóng cả vùng đất (土) phía trên ánh lên sắc màu đỏ thắm (赤). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 拳: Cuộn tròn các ngón (龹) của bàn tay (手) siết chặt lại tạo thành nắm đấm mạnh mẽ trong môn quyền anh (拳).
Thành phần cấu tạo
赤手空拳
Tay không, tay trắng làm nên sự nghiệp, không có vũ khí
Phân tích từ 赤手空拳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Tay không, tay trắng làm nên sự nghiệp, không có vũ khí
Ví dụ (3)
他赤手空拳来到这座城市打拼,如今拥有了自己的公司。
Anh ấy tay trắng đến thành phố này lập nghiệp, giờ đây đã sở hữu công ty riêng.
He came to this city empty-handed to work hard and build a life, and now he owns his own company.
面对歹徒,他赤手空拳将其制服。
Đối mặt với kẻ xấu, anh ấy đã tay không chế ngự hắn.
Facing the criminal, he subdued him bare-handed.
我们不能赤手空拳地去面对这么强大的对手。
Chúng ta không thể tay không đi đối mặt với một đối thủ mạnh mẽ như vậy.
We cannot go up against such a powerful opponent empty-handed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây