羹
丶ノ一一丨一丶丶丶丶丶ノ一一丨一一ノ丶
19
—
Gợi nhớ
Thịt cừu non (羔) hầm kỹ tạo nên hương vị thơm ngon tuyệt mỹ (美), nấu thành món súp đặc sánh bổ dưỡng gọi là canh thịt, súp (羹).
Thành phần cấu tạo
羹
Loại canh hoặc súp sệt được nấu từ thịt
羔
Cao
Cừu non / âm đọc (phía trên)
美
Chữ Mĩ
đẹp (phía dưới)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Loại canh hoặc súp sệt được nấu từ thịt
Ví dụ (3)
妈妈今天煮了一锅美味的牛肉羹。
Hôm nay mẹ nấu một nồi súp thịt bò rất ngon.
Mom cooked a pot of delicious thick beef soup today.
喝一碗热腾腾的鸡蛋羹能让人感到暖和。
Ăn một bát canh trứng hấp nóng hổi có thể làm người ta cảm thấy ấm áp.
Eating a bowl of steaming hot steamed egg custard makes one feel warm.
这道海鲜羹是这家餐厅的招牌菜。
Món súp hải sản này là món đặc sản của nhà hàng này.
This thick seafood soup is the signature dish of this restaurant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây