哽
丨フ一一丨フ一一ノ丶
10
—
Gợi nhớ
Cổ họng và cái miệng (口) như bị chặn ngang qua từng canh giờ (更) không thốt nên lời vì xúc động nghẹn ngào (哽).
Thành phần cấu tạo
哽
nghẹn ngào
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
更
Canh
Đổi / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nghẹn ngào
Ví dụ (3)
提到悲伤往事,她激动得哽咽了。
Nhắc tới chuyện buồn quá khứ, cô ấy xúc động nghẹn ngào.
Mentioning sad past memories, she choked with emotion.
话到嘴边,他哽住了说不出来。
Lời đến bên miệng, anh ấy nghẹn lại không nói ra lời.
Words reached his lips, but he choked up and couldn't speak.
声音里带着难以掩饰的哽咽。
Trong giọng nói mang theo sự nghẹn ngào khó mà che giấu.
His voice carried an uncontrollable choking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây