Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
哽
gěng
nghẹn ngào
Hán việt: ngạnh
丨フ一一丨フ一一ノ丶
10
—

Gợi nhớ

Cổ họng và cái miệng (口) như bị chặn ngang qua từng canh giờ (更) không thốt nên lời vì xúc động nghẹn ngào (哽).

Thành phần cấu tạo

哽
gěng
nghẹn ngào
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
更
Canh
Đổi / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nghẹn ngào
Ví dụ (3)
tídào提到bēishāng悲伤wǎngshì往事,tā她jīdòng激动de得gěngyè哽咽le了。
Nhắc tới chuyện buồn quá khứ, cô ấy xúc động nghẹn ngào.
Mentioning sad past memories, she choked with emotion.
huà话dào到zuǐbiān嘴边,tā他gěng哽zhù住le了shuō说bù不chūlái出来。
Lời đến bên miệng, anh ấy nghẹn lại không nói ra lời.
Words reached his lips, but he choked up and couldn't speak.
shēngyīn声音lǐ里dài带zhe着nányǐ难以yǎnshì掩饰de的gěngyè哽咽。
Trong giọng nói mang theo sự nghẹn ngào khó mà che giấu.
His voice carried an uncontrollable choking.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây