麼
Hán Việt:MA•Số nét:14 nét•Bộ thủ:麻 Ma•Loại từ:Danh từ
丶一丨一丨ノ丨一丨ノ丶丨丨丶
14 nét
点
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Dưới mái lều phơi cây gai (麻), những sợi tơ nhỏ xíu (幺) mảnh mai gợi ý nghĩa nhỏ bé hoặc làm trợ từ nghi vấn trong câu (麼).
Thành phần cấu tạo
麼
trợ từ nghi vấn; nhỏ bé trong văn cổ
麻
Bộ Ma
Cây gai, tê / âm đọc (bao góc trên trái)
幺
Bộ Yêu
Nhỏ nhắn, sợi tơ nhỏ (bên trong)
Hình ảnh minh họa

麼
dùng trong 甚麼/什么 để hỏi “gì, cái gì”.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
trợ từ / yếu tố tạo từ (đọc 'me')
Nghĩa:dùng trong 甚麼/什么 để hỏi “gì, cái gì”.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
你想吃甚麼?
Bạn muốn ăn gì?
What would you like to eat?
#2
这是什麼东西?
Đây là thứ gì?
What is this thing?
#3
他为什麼迟到?
Vì sao anh ấy đến muộn?
Why was he late?
2
tính từ (đọc 'mó')
Nghĩa:nhỏ bé, vụn vặt trong văn cổ.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
麼麽小事不必计较。
Chuyện nhỏ nhặt không cần tính toán.
There is no need to fuss over such trivial matters.
#2
在古籍记载中,幺麼常用来形容微不足道的小事。
Trong ghi chép sách cổ, từ “yêu ma” thường dùng để miêu tả những việc nhỏ bé, vụn vặt trong văn cổ.
In ancient texts, "yaomo" is often used to describe insignificant, trivial matters.
#3
这些麼虫难以看清。
Những con sâu nhỏ này khó nhìn rõ.
These tiny insects are hard to see clearly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây