迅雷不及掩耳
—
Phân tích từ 迅雷不及掩耳
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Nhanh như chớp
Ví dụ (3)
警方以迅雷不及掩耳之势逮捕了嫌犯。
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm nhanh như chớp.
这一系列的变化真是迅雷不及掩耳,让人措手不及。
Chuỗi biến đổi này thực sự diễn ra nhanh như chớp, khiến người ta không kịp trở tay.
他用迅雷不及掩耳的速度完成了反击。
Anh ấy đã hoàn thành đòn phản công với tốc độ nhanh như chớp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây