攙扶
—
Gợi nhớ
Từ "攙扶" (chān fú) mang nghĩa "ủng hộ", kết hợp bởi 攙 (chān - sàm): "dìu đỡ" + 扶 (fú - phù): "nâng đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 攙: Đưa bàn tay (扌) nhanh nhẹn (毚) đỡ lấy cánh tay người già yếu để giúp họ bước đi vững vàng là hành động dìu đỡ, nâng đỡ (攙). • Chữ 扶: Đưa bàn tay (扌) ra đỡ lấy người trưởng thành (夫) đang vấp ngã để giúp họ đứng vững gọi là nâng đỡ, dìu (扶).
Thành phần cấu tạo
攙扶
ủng hộ
攙
扌
Bộ Thủ
Bàn tay vươn ra nâng đỡ
毚
Chữ Sàm
Sự nhanh nhẹn vươn tới
扶
扌
Bộ Thủ
Bàn tay vươn ra nâng đỡ
夫
Phu
Người đàn ông / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 攙扶
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ủng hộ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây