踐踏
—
Gợi nhớ
Từ "踐踏" (jiàn tà) mang nghĩa "chà đạp", kết hợp bởi 踐 (jiàn - tiễn): "thực hiện" + 踏 (tà / tā - đạp): "dẫm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 踐: Đôi bàn chân (足) kiên trì bước từng bước nhỏ vượt qua muôn vàn thử thách chông gai (戔) để tự mình trải nghiệm ngoài đời thực, mang nghĩa thực hiện, thực tiễn hoặc giẫm đạp (踐). • Chữ 踏: Bàn chân (足) bước đi liên tiếp như dòng nước vỗ (沓) vững vàng trên mặt đất là giẫm, đạp, bước lên (踏).
Thành phần cấu tạo
踐踏
chà đạp
踐
足
Bộ Túc
Đôi bàn chân bước đi
戔
Chữ Tiên
Hai cây kích giao nhau, từng bước nhỏ
踏
足
Bộ Túc
Đôi bàn chân bước đi
沓
Chữ 沓 (tá)
Xấp, tập (giấy tờ, tiền bạc) / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chà đạp
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây