踏實
—
Gợi nhớ
Từ "踏實" (tàshí) mang nghĩa "kiên định", kết hợp bởi 踏 (tà / tā - đạp): "dẫm" + 實 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 踏: Bàn chân (足) bước đi liên tiếp như dòng nước vỗ (沓) vững vàng trên mặt đất là giẫm, đạp, bước lên (踏). • Chữ 實: Dưới mái nhà lớn (宀) có từng xâu tiền quý xuyên suốt đầy ắp (貫) thể hiện sự sung túc, chân thật và thực tế (實).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Vs
Nghĩa:kiên định
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây