Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
踏實
tàshí
kiên định
Hán việt: đạp thực
—

Gợi nhớ

Từ "踏實" (tàshí) mang nghĩa "kiên định", kết hợp bởi 踏 (tà / tā - đạp): "dẫm" + 實 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 踏: Bàn chân (足) bước đi liên tiếp như dòng nước vỗ (沓) vững vàng trên mặt đất là giẫm, đạp, bước lên (踏). • Chữ 實: Dưới mái nhà lớn (宀) có từng xâu tiền quý xuyên suốt đầy ắp (貫) thể hiện sự sung túc, chân thật và thực tế (實).

Thành phần cấu tạo

踏實
tàshí
kiên định
踏
tà / tā • đạp
dẫm
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
沓
Chữ 沓 (tá)
Xấp, tập (giấy tờ, tiền bạc) / âm đọc (bên phải)
實
shí • thực
thực tế
宀
Bộ Miên
Mái nhà / âm đọc (phía trên)
貫
Chữ Quán
Xuyên qua, thấm nhuần (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây