踏板
—
Gợi nhớ
Từ "踏板" (tà bǎn) mang nghĩa "bàn đạp", kết hợp bởi 踏 (tà / tā - đạp): "dẫm" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 踏: Bàn chân (足) bước đi liên tiếp như dòng nước vỗ (沓) vững vàng trên mặt đất là giẫm, đạp, bước lên (踏). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 踏板
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bàn đạp
Ví dụ (3)
他用力踩下油门踏板,汽车飞驰而去。
Anh ấy nhấn mạnh bàn đạp ga, chiếc xe lao vút đi.
He stepped hard on the gas pedal, and the car sped away.
钢琴家通过踩踏板来控制音符的延音。
Nghệ sĩ piano kiểm soát độ ngân của các nốt nhạc bằng cách đạp bàn đạp.
The pianist controls the sustain of the notes by pressing the pedals.
坐轮椅时,双脚需要放在脚踏板上。
Khi ngồi xe lăn, hai chân cần đặt lên trên bàn đạp chân.
When sitting in a wheelchair, both feet need to rest on the footrests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây