Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
埋頭
mái tóu
chôn đầu
Hán việt: mai đầu
—

Gợi nhớ

Từ "埋頭" (mái tóu) mang nghĩa "chôn đầu", kết hợp bởi 埋 (mái / mán - mai): "chôn" + 頭 (tóu - đầu): "cái đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 埋: Đào một lớp đất dày (土) ở ngoài làng xóm (里) để vùi lấp và chôn cất đồ vật sâu dưới lòng đất (埋). • Chữ 頭: Bộ phận quan trọng nhất của khuôn mặt con người (頁) có dáng tròn trịa đầy đặn như chiếc bát cổ chân cao (豆) chính là cái đầu, vị trí đứng đầu (頭).

Thành phần cấu tạo

埋頭
mái tóu
chôn đầu
埋
mái / mán • mai
chôn
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
頭
tóu • đầu
cái đầu
豆
Bộ Đậu
Chiếc bát cổ chân cao tròn đầy / âm đọc
頁
Bộ Hiệt
Đầu người, khuôn mặt

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây