Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
派頭
pàitóu
phong cách
Hán việt: phái đầu
—

Gợi nhớ

Từ "派頭" (pàitóu) mang nghĩa "phong cách", kết hợp bởi 派 (pài - phái): "cử" + 頭 (tóu - đầu): "cái đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派). • Chữ 頭: Bộ phận quan trọng nhất của khuôn mặt con người (頁) có dáng tròn trịa đầy đặn như chiếc bát cổ chân cao (豆) chính là cái đầu, vị trí đứng đầu (頭).

Thành phần cấu tạo

派頭
pàitóu
phong cách
派
pài • phái
cử
氵
Bộ Thủy
Nước, dòng chảy (nằm bên trái)
𠂢
Phái
Nhánh chia ra (nằm bên phải)
頭
tóu • đầu
cái đầu
豆
Bộ Đậu
Chiếc bát cổ chân cao tròn đầy / âm đọc
頁
Bộ Hiệt
Đầu người, khuôn mặt

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây