轉
一丶丶一一一丨一丶フ一一丨一丶一丶丶
18
—
Gợi nhớ
Bánh xe lớn (車) quay tròn chuyên cần (專) quanh trục đưa cỗ xe tiến về phía trước, chỉ sự vận động xoay vòng, xoay chuyển (轉).
Thành phần cấu tạo
轉
Xoay, chuyển
車
Bộ Xa
Xe cộ (bên trái)
專
Chữ Chuyên
chuyên môn, tập trung / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Xoay, chuyển
Ví dụ (3)
我们要努力扭转当前的局势,争取获得胜利。
Chúng ta phải nỗ lực xoay chuyển tình thế hiện tại, tranh thủ giành chiến thắng.
We must strive to turn around the current situation and strive for victory.
汽车在一个十字路口向左转了。
Xe ô tô đã rẽ trái tại một ngã tư.
The car turned left at a crossroad.
地球每天都在围绕着太阳转动。
Trái đất mỗi ngày đều đang quay quanh mặt trời.
The earth revolves around the sun every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây