Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
阴霾
yīn mái
sương mù u ám; bóng đen tâm lý
Hán việt: âm mai
—

Gợi nhớ

Từ "阴霾" (yīn mái) mang nghĩa "sương mù u ám; bóng đen tâm lý", kết hợp bởi 阴 (yīn - âm): "Âm u" + 霾 (mái - mai): "Khói bụi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阴: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴). • Chữ 霾: Sau cơn mưa gió (雨), bụi đất mù mịt khiến cảnh vật ẩn hiện mờ ảo như bóng chồn hoang (貍), tạo thành lớp sương mù khói bụi ô nhiễm (霾).

Thành phần cấu tạo

阴霾
yīn mái
sương mù u ám; bóng đen tâm lý
阴
yīn • âm
Âm u
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)
霾
mái • mai
Khói bụi
雨
Bộ Vũ
Cơn mưa, thời tiết (phía trên)
貍
Chữ Ly
Con chồn, cáo / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sương mù u ám; bóng đen tâm lý
Ví dụ (3)
bàofēngyǔ暴风雨guòhòu过后,tiānkōng天空de的yīnmái阴霾zhōngyú终于sàn散qù去le了。
Sau cơn giông bão, lớp sương mù u ám trên bầu trời cuối cùng cũng tan đi.
After the storm, the haze in the sky finally cleared.
péngyou朋友de的gǔlì鼓励bāng帮tā他zǒuchū走出le了xīnzhōng心中de的yīnmái阴霾。
Sự khích lệ của người bạn đã giúp anh ấy bước ra khỏi nỗi u sầu trong lòng.
His friend's encouragement helped him step out from the shadow of gloom in his heart.
zhànzhēng战争de的yīnmái阴霾lǒngzhào笼罩zhe着zhè这gè个gǔlǎo古老de的chéngshì城市。
Bóng đen u ám của chiến tranh bao trùm lên thành phố cổ kính này.
The dark cloud of war hung over this ancient city.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây