Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
明确规定
míng què guī dìng
Quy định rõ ràng, ấn định cụ thể
Hán việt: minh xác quy định
—

Gợi nhớ

Từ "明确规定" (míng què guī dìng) mang nghĩa "Quy định rõ ràng, ấn định cụ thể", kết hợp bởi 明 (míng - minh): "sáng" + 确 (què - xác): "chắc chắn" + 规 (guī - quy): "quy tắc" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).

Thành phần cấu tạo

明确规定
míng què guī dìng
Quy định rõ ràng, ấn định cụ thể
明
míng • minh
sáng
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)
确
què • xác
chắc chắn
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh / âm đọc (bên phải)
规
guī • quy
quy tắc
夫
Phu
Đàn ông / âm đọc (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
定
dìng • định
xác định
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
正
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Quy định rõ ràng, ấn định cụ thể
Ví dụ (3)
fǎlǜ法律míngquè明确guīdìng规定jìnzhǐ禁止cǐlèi此类xíngwéi行为。
Pháp luật quy định rõ ràng cấm loại hành vi này.
Law explicitly stipulates prohibition of such behaviors.
gōngsī公司zhāngchéng章程zhōng中yǒu有míngquè明确guīdìng规定。
Trong điều lệ công ty có quy định rõ ràng.
Company charter has explicit stipulations.
yángé严格ànzhào按照míngquè明确guīdìng规定bànshì办事。
Nghêm túc làm việc theo quy định rõ ràng.
Strictly act according to explicit stipulations.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây