明确规定
—
Gợi nhớ
Từ "明确规定" (míng què guī dìng) mang nghĩa "Quy định rõ ràng, ấn định cụ thể", kết hợp bởi 明 (míng - minh): "sáng" + 确 (què - xác): "chắc chắn" + 规 (guī - quy): "quy tắc" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
明确规定
Quy định rõ ràng, ấn định cụ thể
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Quy định rõ ràng, ấn định cụ thể
Ví dụ (3)
法律明确规定禁止此类行为。
Pháp luật quy định rõ ràng cấm loại hành vi này.
Law explicitly stipulates prohibition of such behaviors.
公司章程中有明确规定。
Trong điều lệ công ty có quy định rõ ràng.
Company charter has explicit stipulations.
严格按照明确规定办事。
Nghêm túc làm việc theo quy định rõ ràng.
Strictly act according to explicit stipulations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây