倩
ノ丨一一丨一丨フ一一
10
HSK1
Động từ
Từ ghép (21)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:xinh đẹp; nhờ, mượn tay
Ví dụ (5)
她的倩影深深地印在我的脑海中。
Hình bóng xinh đẹp của cô ấy in sâu vào trong tâm trí tôi.
这首诗是他倩人代笔的,并非他亲自创作。
Bài thơ này là anh ấy nhờ người chắp bút thay, không phải do đích thân anh ấy sáng tác.
那个女孩巧笑倩兮,非常迷人。
Cô gái đó có nụ cười xinh đẹp duyên dáng, vô cùng quyến rũ.
遇到困难时,我只好倩朋友来帮忙。
Khi gặp khó khăn, tôi đành phải nhờ bạn bè đến giúp đỡ.
照片中留下了她年轻时的倩影。
Bức ảnh đã lưu giữ lại hình bóng xinh đẹp thời trẻ của cô ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây