乾
一丨丨フ一一一丨ノ一フ
11
HSK1
Động từ
Từ ghép (21)
Định nghĩa (2)
1
tính từ (đọc 'gān')
Nghĩa:khô, cạn
Ví dụ (5)
這件衣服已經乾了。
Chiếc áo này đã khô rồi.
秋天的天氣很乾燥。
Thời tiết mùa thu rất hanh khô.
我喜歡吃葡萄乾。
Tôi thích ăn nho khô.
我們要努力扭轉乾坤。
Chúng ta phải nỗ lực xoay chuyển càn khôn (tình thế).
《易經》中,乾為天,坤為地。
Trong Kinh Dịch, càn là trời, khôn là đất.
2
danh từ (đọc 'qián')
Nghĩa:khô; Càn, trời trong Kinh Dịch
Ví dụ (3)
乾卦在《易经》中代表天。
Quẻ Càn trong Kinh Dịch tượng trưng cho trời.
老师讲了乾坤的含义。
Thầy cô giảng ý nghĩa của Càn Khôn.
“乾”作卦名时读qián。
Chữ 乾 khi làm tên quẻ đọc là qián.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây