事实胜于雄辩
—
Phân tích từ 事实胜于雄辩
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Sự thật hùng hồn hơn lời nói
Ví dụ (3)
铁证如山,事实胜于雄辩。
Bằng chứng như núi, sự thật hùng hồn hơn lời nói.
不需要过多解释,事实胜于雄辩。
Không cần giải thích quá nhiều, sự thật hùng hồn hơn lời nói.
成果展现了实力,事实胜于雄辩。
Thành quả thể hiện thực lực, sự thật hùng hồn hơn lời nói.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây