Hán Việt:XẢ••Loại từ:Động từ
11 nét
一フ一ノ丶一一丨丶フ一
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+舍Chữ Xá
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
捨
từ bỏ, hiến tặng
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay / âm đọc (bên trái)

舍
Chữ Xá
từ bỏ (bên phải)
Hình ảnh minh họa

捨
từ bỏ, hiến tặng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:từ bỏ, hiến tặng
ENTiếng Anh:abandon, give up, discard, donate
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
為了追求夢想,她捨棄了穩定的工作。
Vì theo đuổi ước mơ, cô ấy đã từ bỏ công việc ổn định.
In pursuit of her dreams, she gave up her stable job.
#2
他經常把多餘的物品施捨給有需要的人。
Anh ấy thường đem những đồ vật dư thừa để hiến tặng (bố thí) cho những người có nhu cầu.
He often gives away his extra belongings to people in need.
#3
他很捨得花錢買書,卻不捨得買衣服。
Anh ấy rất sẵn lòng bỏ tiền mua sách, nhưng lại không nỡ bỏ tiền ra mua quần áo.
He is willing to spend money on books, but reluctant to buy clothes.
#4
消防員捨己為人的精神讓人十分敬佩。
Tinh thần xả thân (từ bỏ bản thân) vì người khác của những người lính cứu hỏa khiến mọi người vô cùng kính phục.
The firefighters' self-sacrificing spirit is deeply admirable.
#5
離別的時候,大家的心裡都充滿了不捨。
Vào lúc chia tay, trong lòng mọi người đều tràn ngập sự lưu luyến (không nỡ rời bỏ).
At the time of parting, everyone’s hearts were filled with reluctance to say goodbye.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây