百分之九十
—
Gợi nhớ
Từ "百分之九十" (bǎi fēn zhī jiǔ shí) nghĩa là "Chín mươi phần trăm (90%)", ghép bởi: 百 (bǎi): một trăm + 分 (fēn): xu + 之 (zhī): Của + 九 (jiǔ): số chín + 十 (shí): số mười.
Thành phần cấu tạo
百分之九十
Chín mươi phần trăm (90%)
一
白
八
刀
之
丿
Phân tích từ 百分之九十
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Chín mươi phần trăm (90%)
Ví dụ (3)
百分之九十的人赞成了这个提议。
90% số người đã tán thành đề xuất này.
工作已经完成了百分之九十。
Công việc đã hoàn thành được 90% rồi.
准确率高高达百分之九十。
Tỷ lệ chính xác cao đạt đến 90%.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây