撒哈拉沙漠
—
Gợi nhớ
Từ "撒哈拉沙漠" (Sā hā lā Shā mò) nghĩa là "Sa mạc Sahara", ghép bởi: 撒 (sā / sǎ): buông ra + 哈 (hā): cười + 拉 (lā): kéo + 沙 (shā): Cát + 漠 (mò): sa mạc.
Thành phần cấu tạo
撒哈拉沙漠
Sa mạc Sahara
扌
散
口
合
立
氵
Phân tích từ 撒哈拉沙漠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Sa mạc Sahara
Ví dụ (3)
撒哈拉沙漠是世界上最大的沙质沙漠。
Sa mạc Sahara là sa mạc cát lớn nhất trên thế giới.
探险家穿越了辽阔的撒哈拉沙漠。
Nhà thám hiểm đã băng qua sa mạc Sahara mênh mông.
撒哈拉沙漠气候极其干燥炎热。
Khí hậu sa mạc Sahara cực kỳ khô ráo oi nóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây