赐
Hán Việt:TỨ•Số nét:12 nét•Bộ thủ:贝 Bối•Loại từ:Động từ
丨フノ丶丨フ一一ノフノノ
12 nét
所
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ nhanh
Bậc bề trên dễ dàng (易) lấy tiền bạc và châu báu (贝) trao thưởng cho người có công, gọi là ban tặng, ân tứ (赐).
Thành phần cấu tạo
赐
Ban tặng, phong cho
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên trái)

易
Dịch
Dễ, đổi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

赐
Ban tặng, phong cho
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
động từ
Nghĩa:Ban tặng, phong cho
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
国王赐给他一把剑。
Nhà vua ban cho anh ấy một thanh kiếm.
The king bestowed a sword upon him.
#2
这是上天的恩赐。
Đây là ân huệ trời ban.
This is a blessing from heaven.
#3
皇帝赐封了这位将军。
Hoàng đế phong tước cho vị tướng này.
The emperor conferred a title upon this general.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây