不分青红皂白
—
Gợi nhớ
Từ "不分青红皂白" (bù fēn qīng hóng zào bái) nghĩa là "không phân biệt trắng đen phải trái", ghép bởi: 不 (bù): không + 分 (fēn): xu + 青 (qīng): xanh + 红 (hóng / gōng): Đỏ + 皂 (zào): xà phòng + 白 (bái): trắng.
Thành phần cấu tạo
不分青红皂白
không phân biệt trắng đen phải trái
一
个 (biến thể)
八
刀
青
纟
Phân tích từ 不分青红皂白
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:không phân biệt trắng đen phải trái
Ví dụ (3)
他一进来就不分青红皂白地批评大家。
Anh ấy vừa đi vào liền không phân biệt trắng đen phải trái phê bình mọi người.
做事不能不分青红皂白。
Làm việc không thể không phân biệt trắng đen phải trái.
经理不分青红皂白训斥了员工。
Quản lý không phân biệt trắng đen đã mắng mỏ nhân viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây