yǐng
Sông Anh
Hán việt: dĩnh
ノフ丨フノ丶一ノ丨フノ丶
12
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sông Anh
Ví dụ (3)
yǐngliújīngzhè
Sông Anh chảy qua nơi này.
chū shēngzàiyǐngshàng
Anh ấy sinh ra ở Dĩnh Thượng.
yǐngzhōuyǒuyōu jiǔ shǐ
Dĩnh Châu có lịch sử lâu đời.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây