颍
ノフ丨フノ丶一ノ丨フノ丶
12
HSK1
Danh từ
Từ ghép (18)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sông Anh
Ví dụ (3)
颍河流经这里。
Sông Anh chảy qua nơi này.
他出生在颍上。
Anh ấy sinh ra ở Dĩnh Thượng.
颍州有悠久历史。
Dĩnh Châu có lịch sử lâu đời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây