市场占有率
—
Gợi nhớ
Từ "市场占有率" (shì chǎng zhàn yǒu lǜ) nghĩa là "Thị phần", ghép bởi: 市 (shì): Thành phố + 场 (chǎng / cháng): sân + 占 (zhàn): Chiếm + 有 (yǒu): Có + 率 (lǜ / shuài): tỷ lệ.
Thành phần cấu tạo
市场占有率
Thị phần
亠
巾
土
昜
卜
口
Phân tích từ 市场占有率
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thị phần
Ví dụ (3)
凭借创新的设计和亲民的价格,这家手机品牌迅速提升了市场占有率。
Nhờ vào thiết kế sáng tạo và giá cả phải chăng, thương hiệu điện thoại này đã nhanh chóng nâng cao thị phần.
为了扩大产品的市场占有率,公司决定在今年投入更多的广告预算。
Để mở rộng thị phần của sản phẩm, công ty đã quyết định đầu tư nhiều ngân sách quảng cáo hơn trong năm nay.
尽管竞争激烈,他们的核心软件仍在全球市场占有率上保持第一的位置。
Mặc dù cạnh tranh khốc liệt, phần mềm cốt lõi của họ vẫn giữ vị trí dẫn đầu về thị phần toàn cầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây