惘
丶丶丨丨フ丶ノ一丶一フ
11
—
Gợi nhớ
Trái tim (忄) như rơi vào tấm lưới (罔) trống rỗng không lối thoát khiến tâm trí trở nên ngẩn ngơ, bàng hoàng (惘).
Thành phần cấu tạo
惘
Mơ hồ, bàng hoàng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
罔
Chữ Võng
Tấm lưới, không có / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Động từ
Nghĩa:Mơ hồ, bàng hoàng
Ví dụ (3)
他神情恐惘,好像有什么心事。
Thần sắc anh ấy kinh hoàng bối rối, giống như đang có tâm sự gì đó.
His expression was terrified and perplexed, as if he had something on his mind.
她最近精神迷惘,不知道在想什么。
Dạo này tinh thần cô ấy khá mơ hồ, không biết đang nghĩ gì.
Lately, her mind has been bewildered, not knowing what she is thinking about.
听到这个出乎意料的消息,他感到十分怅惘。
Nghe được tin tức ngoài dự liệu này, anh ấy cảm thấy vô cùng hụt hẫng bàng hoàng.
Hearing this unexpected news, he felt very disappointed and lost.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây