暇
丨フ一一フ一丨一一フ一フ丶
13
HSK1
Tính từ
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:rảnh rỗi, thời gian nhàn rỗi
Ví dụ (3)
他没有闲暇休息。
Anh ấy không có thời gian rảnh để nghỉ ngơi.
暇时我喜欢读书。
Lúc rảnh tôi thích đọc sách.
工作太忙,无暇顾及其他。
Công việc quá bận, không rảnh để lo việc khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây