瞎
丨フ一一一丶丶フ一一一丨丨フ一
15
个
HSK 5
Tính từ
Từ ghép (12)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:mù, khiếm thị (về thị giác).
Ví dụ (8)
他的左眼瞎了。
Mắt trái của anh ấy bị mù rồi.
虽然是个瞎子,但他听觉很灵敏。
Tuy là người mù, nhưng thính giác của anh ấy rất nhạy bén.
导盲犬是瞎子的眼睛。
Chó dẫn đường là đôi mắt của người khiếm thị.
天太黑了,简直像瞎了一样看不见。
Trời tối quá, quả thực giống như bị mù không nhìn thấy gì.
这只猫的一只眼睛是瞎的。
Một bên mắt của con mèo này bị hỏng (mù).
2
phó từ
Nghĩa:mù quáng, bừa bãi, lung tung, mò mẫm (làm việc không có cơ sở/mục đích).
Ví dụ (8)
别听他瞎说,根本没这回事。
Đừng nghe nó nói bậy (nói lung tung), căn bản không có chuyện này.
你不知道情况就不要瞎指挥。
Bạn không biết tình hình thì đừng có chỉ đạo bừa bãi.
这纯粹是你自己在瞎操心。
Cái này thuần túy là do bạn tự lo bò trắng răng (lo lắng vớ vẩn) thôi.
我们要有计划地做,不能瞎忙。
Chúng ta phải làm việc có kế hoạch, không thể bận rộn một cách vô ích (cắm đầu làm bừa).
他在屋子里瞎转悠,不知道在找什么。
Anh ta cứ đi lòng vòng trong phòng, không biết là đang tìm cái gì.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây