五千九百九十九
—
Gợi nhớ
Từ "五千九百九十九" (wǔ qiān jiǔ bǎi jiǔ shí jiǔ) nghĩa là "Năm nghìn chín trăm chín mươi chín", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 千 (qiān): một nghìn + 九 (jiǔ): số chín + 百 (bǎi): một trăm + 九 (jiǔ): số chín + 十 (shí): số mười + 九 (jiǔ): số chín.
Thành phần cấu tạo
五千九百九十九
Năm nghìn chín trăm chín mươi chín
二
𠃌
丿
十
乙
一
Phân tích từ 五千九百九十九
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Năm nghìn chín trăm chín mươi chín
Ví dụ (3)
这款最新型号的智能手机首发价定为五千九百九十九元。
Mức giá mở bán của mẫu điện thoại thông minh đời mới nhất này được ấn định là 5999 tệ.
为了迎合消费者的心理,很多商品标价五千九百九十九,而不是六千整。
Để nắm bắt tâm lý người tiêu dùng, nhiều mặt hàng được niêm yết giá 5999 thay vì 6000 chẵn.
他辛苦攒了好几个月的钱,终于存够了五千九百九十九块去买那辆山地车。
Cậu ấy đã vất vả dành dụm tiền suốt mấy tháng trời, cuối cùng đã tiết kiệm đủ 5999 tệ để mua chiếc xe đạp leo núi đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây