蚱
丨フ一丨一丶ノ一丨一一
11
—
Gợi nhớ
Loài côn trùng (虫) có đôi chân khỏe bật nhảy đột ngột (乍) giữa đồng cỏ xanh rờn là con châu chấu (蚱).
Thành phần cấu tạo
蚱
Con châu chấu
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
乍
Bộ Sạ
Hình vật bật lên đột ngột / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Con châu chấu
Ví dụ (3)
小狗在草地上追捉蚱蜢。
Chú chó nhỏ rượt đuổi bắt con châu chấu trên thảm cỏ.
The puppy chased grasshoppers on the lawn.
绿色的蚱蜢藏在草丛里。
Con châu chấu màu xanh lá nấp trong bụi cỏ.
The green grasshopper hid in the bushes.
孩子们喜欢捕捉蚱蜢。
Các bé thích bắt châu chấu.
Children like catching grasshoppers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây