实验室技术员
shíyànshì jìshùyuán
Nhân viên phòng thí nghiệm
Hán việt: thật nghiệm thất kĩ thuật viên
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên phòng thí nghiệm
Ví dụ (3)
shí yànshì shùyuánzhǔn bèiyàng pǐn
Nhân viên phòng thí nghiệm chuẩn bị mẫu.
shí yànshì shùyuán shù
Nhân viên phòng thí nghiệm ghi lại dữ liệu.
xué xiàozhāo pìnshí yànshì shùyuán
Trường tuyển nhân viên phòng thí nghiệm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây