Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
美国大使馆
měiguó dàshǐguǎn
Đại sứ quán Mỹ
Hán việt: mĩ quốc thái sứ quán
座, 个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "美国大使馆" (měiguó dàshǐguǎn) nghĩa là "Đại sứ quán Mỹ", ghép bởi: 美 (měi): đẹp + 国 (guó): đất nước + 大 (dà): to + 使 (shǐ): Làm cho + 馆 (guǎn): quán.

Thành phần cấu tạo

美国大使馆
měiguó dàshǐguǎn
Đại sứ quán Mỹ
羊
大
囗
玉
亻
吏

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đại sứ quán Mỹ
Ví dụ (3)
měi美guó国dà shǐ guǎn大使馆jīn tiān今天bù不kāi fàng开放。
Đại sứ quán Mỹ hôm nay không mở cửa.
tā他qù去měi美guó国dà shǐ guǎn大使馆bàn lǐ办理shǒu xù手续。
Anh ấy đến Đại sứ quán Mỹ làm thủ tục.
měi美guó国dà shǐ guǎn大使馆fù jìn附近yǒu有hěn很duō多rén人pái duì排队。
Gần Đại sứ quán Mỹ có nhiều người xếp hàng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây