Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
坏习惯
huài xíguàn
thói quen xấu
Hán việt: hoại tập quán
HSK1
Cụm từ

Gợi nhớ

Từ "坏习惯" (huài xíguàn) mang nghĩa "thói quen xấu", kết hợp bởi 坏 (huài - hoại): "hỏng" + 习 (xí - tập): "học" + 惯 (guàn - quán): "Quen". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坏: Bức tường đắp bằng đất (土) lâu ngày không (不) được tu sửa nên sụt lở vỡ vụn, nghĩa là hư hỏng, xấu xa (坏). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习). • Chữ 惯: Trái tim và tâm trí (忄) lặp đi lặp lại một việc xuyên suốt như xâu chuỗi tiền (贯) qua ngày tháng sẽ hình thành nên nếp sống và thói quen (惯).

Thành phần cấu tạo

坏习惯
huài xíguàn
thói quen xấu
坏
huài • hoại
hỏng
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (nằm bên phải)
习
xí • tập
học
羽
Bộ Vũ (giản thể)
Cánh chim non vỗ cánh tập bay
惯
guàn • quán
Quen
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
贯
Chữ Quán
Xuyên qua, thấm nhuần / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thói quen xấu
Ví dụ (3)
áoyè熬夜shì是yí一gè个huài坏xíguàn习惯。
Thức khuya là một thói quen xấu.
Staying up late is a bad habit.
tā他zhèngzài正在nǔlì努力gǎidiào改掉huài坏xíguàn习惯。
Anh ấy đang cố gắng bỏ thói quen xấu.
He is trying hard to break his bad habits.
huài坏xíguàn习惯huì会yǐngxiǎng影响jiànkāng健康。
Thói quen xấu sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Bad habits can affect your health.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây