Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
号码了
hàomǎ
Số
Hán việt: hiệu mã liễu
个; 组; 串
HSK1
Số từ

Gợi nhớ

Từ "号码了" (hàomǎ) nghĩa là "Số", ghép bởi: 号 (hào): ngày (trong tháng) + 码 (mǎ): mã số + 了 (le / liǎo): rồi.

Thành phần cấu tạo

号码了
hàomǎ
Số
口
丂
石
马
了

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Số
Ví dụ (2)
wǒ我huàn换le了xīn新de的shǒu jī手机hào mǎ号码le了。
Tôi đổi số điện thoại di động mới rồi.
wǒ我dōu都wàng jì忘记tā他jiā家de的diàn电huà话hào mǎ号码le了。
Tôi quên mất số điện thoại nhà anh ấy rồi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây