Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Hội thoại
你们公司有多少职员 – Công ty của các ông có bao nhiêu nhân viên
Hội thoại
Nghe
Dịch
Nghe chép
Nói
Bài 1: Nhận hành lý tại sân bay
6
Bài 2: Hỏi thăm về chiếc xe đạp mới
5
Bài 3: Nói chuyện về gia đình và công việc
6
Bài 1
你们公司有多少职员 – Công ty của các ông có bao nhiêu nhân viên
Bắt đầu nghe
Xem video
Từ vựng
Chú thích:
Từ vựng
đã lưu sổ tay
Từ vựng
trả lời sai
Từ vựng
vừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
A
zhè
ge
这
个
hēi
xiāng
zǐ
黑
箱
子
hěn
很
zhòng
重
。
shì
是
nǐ
你
de
的
ma
吗
?
Cái vali đen này rất nặng. Là của bạn phải không?
B
bú
shì
不
是
wǒ
我
de
的
。
wǒ
我
de
的
xiāng
zǐ
箱
子
bǐ
jiào
比
较
qīng
轻
。
nà
ge
那
个
hóng
红
de
的
shì
是
wǒ
我
de
的
。
Không phải của tôi. Vali của tôi tương đối nhẹ. Cái màu đỏ kia là của tôi.
A
nǐ
你
de
的
xiāng
zǐ
箱
子
lǐ
里
shì
是
shén
me
什
么
?
Trong vali của bạn có những gì?
B
shì
是
yì
xiē
一
些
yī
fu
衣
服
hé
和
jǐ
běn
shū
几
本
书
。
zhè
这
hái
yǒu
还
有
yì
bǎ
一
把
yǔ
sǎn
雨
伞
。
Là một ít quần áo và vài cuốn sách. Ở đây còn có một chiếc ô.
A
nà
ge
那
个
xiǎo
xiāng
zǐ
小
箱
子
lǐ
里
shì
是
shén
me
什
么
?
shì
是
zhōng
yào
中
药
ma
吗
?
Trong cái vali nhỏ kia là gì vậy? Là thuốc Đông y phải không?
B
bú
shì
不
是
zhōng
yào
中
药
,
shì
是
chá
yè
茶
叶
。
Không phải thuốc Đông y, là lá trà.